来得早不如来得巧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
来得早不如来得巧
đến sớm không bằng đến đúng lúc; thời điểm hoàn hảo
Giản thể来得早不如来得巧
Phồn thể來得早不如來得巧
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng