Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “条幅”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
条幅tiáo fú

条幅: tranh cuộn treo tường (dùng cho hội họa hoặc thư pháp); biểu ngữ

Cụm từ
条幅广告tiáo fú guǎng gào

条幅广告: quảng cáo biểu ngữ

Cụm từ
广告条幅guǎng gào tiáo fú

广告条幅: quảng cáo dạng băng rôn

Cụm từ