Kết quả tra từ “条分缕析”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
条分缕析tiáo fēn lǚ xī
条分缕析: phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)