Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
条分缕析條分縷析

tiáo fēn lǚ xī

条分缕析 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 条分缕析 trong tiếng Việt

phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)

Tra từ liên quan