条分缕析條分縷析 tiáo fēn lǚ xī 条分缕析 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 条分缕析 trong tiếng Việt phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan