Kết quả tra từ “杞梓之林”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杞梓之林Qǐ zǐ zhī lín
杞梓之林: rừng cây kỷ và ngô đồng (Lycium chinense và Catalpa ovata, thành ngữ); (bóng) nhiều nhân tài