Kết quả tra từ “杞天之虑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杞天之虑Qǐ tiān zhī lǜ
杞天之虑: người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ