杞天之虑杞天之慮 Qǐ tiān zhī lǜ 杞天之虑 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杞天之虑 trong tiếng Việt người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan