Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杞天之虑杞天之慮

Qǐ tiān zhī lǜ

杞天之虑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杞天之虑 trong tiếng Việt

người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ

Tra từ liên quan