Kết quả tra từ “杜松子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杜松子dù sōng zǐ
杜松子: quả bách xù
杜松子酒dù sōng zǐ jiǔ
杜松子酒: rượu gin