Kết quả tra từ “杜本内”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杜本内Dù běn nèi
杜本内: Dubonnet (tên); Dubonnet (rượu khai vị vermouth đỏ)