Kết quả tra từ “杜口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杜口dù kǒu
杜口: giữ im lặng
杜口裹足dù kǒu guǒ zú
杜口裹足: quá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyện