Kết quả tra từ “材质”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
材质cái zhì
材质: kết cấu gỗ; chất lượng vật liệu; vật liệu (mà cái gì đó được làm)