Kết quả tra từ “李清照”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
李清照Lǐ Qīng zhào
李清照: Li Qingzhao (1084-khoảng 1151), nữ thi sĩ thời Nam Tống