Kết quả tra từ “李宗仁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
李宗仁Lǐ Zōng rén
李宗仁: Li Zongren (1891-1969), lãnh đạo phe quân phiệt Quảng Tây