Kết quả tra từ “李嘉诚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
李嘉诚Lǐ Jiā chéng
李嘉诚: Sir Li Ka-shing (1928-), doanh nhân Hồng Kông