Kết quả tra từ “李会昌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
李会昌Lǐ Huì chāng
李会昌: Lee Hoi-chang (1935-), chính trị gia Hàn Quốc