Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杉山”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杉山Shān shān

杉山: Sugiyama (họ Nhật Bản)

Cụm từ
杉山彬Shān Shān bīn

杉山彬: Tsugiyama Akira, thư ký tại công sứ quán Nhật Bản bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn

Cụm từ