Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杆子”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杆子gǎn zi

杆子: cột; gậy; gậy đánh gôn; băng cướp

Cụm từ
杆子gān zi

杆子: cái sào

Cụm từ
腰杆子yāo gǎn zi

腰杆子: thắt lưng; phần lưng nhỏ; (nghĩa bóng) chỗ dựa

Cụm từ
笔杆子bǐ gǎn zi

笔杆子: người viết; nhà văn hiệu quả

Cụm từ
枪杆子qiāng gǎn zi

枪杆子: nòng súng

Cụm từ
二杆子èr gān zi

二杆子: nóng nảy; bộp chộp; người nóng nảy

Cụm từ