Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “权术”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
权术quán shù

权术: thuật chính trị; mưu mẹo chính trị (thường mang ý chê bai); trò chơi quyền lực; chơi trò chính trị; thủ đoạn ngấm ngầm

Cụm từ
祭司权术jì sī quán shù

祭司权术: thuật cai trị của tư tế

Cụm từ