Kết quả tra từ “权宜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
权宜quán yí
权宜: biện pháp tạm thời, giải pháp thích ứng
权宜之计quán yí zhī jì
权宜之计: kế hoạch tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời; kế sách tạm bợ; bước đi tạm thời
权宜之策quán yí zhī cè
权宜之策: chiến lược tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời; kế hoạch tạm bợ; bước đi tạm thời