Kết quả tra từ “权力”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
权力quán lì
权力: quyền lực; thẩm quyền
权力斗争quán lì dòu zhēng
权力斗争: đấu tranh quyền lực
权力纷争quán lì fēn zhēng
权力纷争: đấu tranh quyền lực
权力的游戏Quán lì de Yóu xì
权力的游戏: Trò chơi vương quyền (phim truyền hình)
滥用权力làn yòng quán lì
滥用权力: lạm dụng quyền lực
巴勒斯坦民族权力机构Bā lè sī tǎn Mín zú Quán lì Jī gòu
巴勒斯坦民族权力机构: Chính quyền Quốc gia Palestine