权力
quyền lực; thẩm quyền
quyền lực; thẩm quyền
权力 thường mang nghĩa “quyền lực”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 权力 cùng cụm 权力斗争 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đấu tranh quyền lực
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
uy quyền; có thẩm quyền; quyền lực và uy tín
›权力纷争quán lì fēn zhēngđấu tranh quyền lực
›权力斗争quán lì dòu zhēngđấu tranh quyền lực
›权利quán lìquyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
›权势quán shìquyền lực; ảnh hưởng
›权位quán wèiquyền lực và địa vị (chính trị)
›权威性quán wēi xìngcó thẩm quyền; (có) uy quyền
›权欲熏心quán yù xūn xīnbị ám ảnh bởi khao khát quyền lực; tham quyền
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.