Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杂音”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杂音zá yīn

杂音: tiếng ồn

Cụm từ
心杂音xīn zá yīn

心杂音: xem 心臟雜音|心脏杂音[xin1 zang4 za2 yin1]

Cụm từ
心脏杂音xīn zàng zá yīn

心脏杂音: tiếng thổi tim

Cụm từ