心杂音
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心杂音
xem 心臟雜音|心脏杂音[xin1 zang4 za2 yin1]
Giản thể心杂音
Phồn thể心雜音
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng