心杂音心雜音 xīn zá yīn 心杂音 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心杂音 trong tiếng Việt xem 心臟雜音|心脏杂音[xin1 zang4 za2 yin1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan