Kết quả tra từ “杂货”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂货zá huò
杂货: tạp hóa; hàng hóa linh tinh
杂货摊zá huò tān
杂货摊: quầy bán hàng tạp hóa
杂货店zá huò diàn
杂货店: cửa hàng tạp hóa; cửa hàng bách hóa
杂货商zá huò shāng
杂货商: người bán tạp hóa