Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂货雜貨

zá huò

杂货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂货 trong tiếng Việt

tạp hóa; hàng hóa linh tinh

Tra từ liên quan