Kết quả tra từ “杂色”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂色zá sè
杂色: nhiều màu; hỗn tạp
杂色山雀zá sè shān què
杂色山雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tước nhiều màu (Sittiparus varius)
杂色噪鹛zá sè zào méi
杂色噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười nhiều màu (Trochalopteron variegatum)