Kết quả cho “杂色”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhiều màu; hỗn tạp
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười nhiều màu (Trochalopteron variegatum)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tước nhiều màu (Sittiparus varius)