Kết quả tra từ “杂物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂物zá wù
杂物: đồ linh tinh; đồ không có giá trị; các thứ lặt vặt
混杂物hùn zá wù
混杂物: tạp chất; chất bẩn