Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “杂烩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
杂烩
zá huì

món hầm; (nghĩa bóng) một tập hợp không đồng nhất

Cụm từ
大杂烩
dà zá huì

hỗn hợp; lộn xộn; tạp nham

Cụm từ