Kết quả tra từ “杂烩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂烩zá huì
杂烩: món hầm; (nghĩa bóng) một tập hợp không đồng nhất
大杂烩dà zá huì
大杂烩: hỗn hợp; lộn xộn; tạp nham