Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杂烩”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杂烩zá huì

杂烩: món hầm; (nghĩa bóng) một tập hợp không đồng nhất

Cụm từ
大杂烩dà zá huì

大杂烩: hỗn hợp; lộn xộn; tạp nham

Cụm từ