Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂烩雜燴

zá huì

杂烩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂烩 trong tiếng Việt

  1. món hầm
  2. (nghĩa bóng) một tập hợp không đồng nhất
Tra từ liên quan