Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杂沓”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杂沓zá tà

杂沓: thợ thủ công nhỏ (khinh miệt); tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân); đông đúc; lượng người đông; tình trạng hỗn loạn

Cụm từ