Kết quả tra từ “杂沓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂沓zá tà
杂沓: thợ thủ công nhỏ (khinh miệt); tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân); đông đúc; lượng người đông; tình trạng hỗn loạn