Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂沓雜沓

zá tà

杂沓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂沓 trong tiếng Việt

thợ thủ công nhỏ (khinh miệt); tiếng lọc cọc (ví dụ: tiếng bước chân); đông đúc; lượng người đông; tình trạng hỗn loạn

Tra từ liên quan