Kết quả tra từ “杂拌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂拌zá bàn
杂拌: hỗn hợp trái cây sấy khô; (nghĩa bóng) mớ lộn xộn
杂拌儿zá bàn r
杂拌儿: biến thể er hoá của 雜拌|杂拌[za2 ban4]