Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂拌儿雜拌兒

zá bàn r

杂拌儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂拌儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 雜拌|杂拌[za2 ban4]

Tra từ liên quan