Kết quả tra từ “杂技”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂技zá jì
杂技: xiếc; LT:場|场[chang3]
杂技演员zá jì yǎn yuán
杂技演员: diễn viên xiếc