Kết quả tra từ “杂志”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂志zá zhì
杂志: tạp chí; LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
杂志社zá zhì shè
杂志社: nhà xuất bản tạp chí