Kết quả tra từ “杂和面儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂和面儿zá huo miàn r
杂和面儿: biến thể er hoá của 雜和麵|杂和面[za2 huo5 mian4]