Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂和面儿雜和麵兒

zá huo miàn r

杂和面儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂和面儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 雜和麵|杂和面[za2 huo5 mian4]

Tra từ liên quan