Kết quả tra từ “杀风景”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杀风景shā fēng jǐng
杀风景: biến thể của 煞風景|煞风景[sha1 feng1 jing3]
大杀风景dà shā fēng jǐng
大杀风景: làm mất mỹ quan; làm tụt hứng; phá hỏng cuộc vui; làm người khác cụt hứng