Kết quả tra từ “杀身成仁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杀身成仁shā shēn chéng rén
杀身成仁: (thành ngữ) chết vì nghĩa; hy sinh như một liệt sĩ