Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杀菌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杀菌shā jūn

杀菌: diệt khuẩn; khử trùng; tiệt trùng

Cụm từ
杀菌剂shā jūn jì

杀菌剂: chất khử trùng

Cụm từ
巴氏杀菌Bā shì shā jūn

巴氏杀菌: tiệt trùng Pasteur

Cụm từ