Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杀绝”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杀绝shā jué

杀绝: tiêu diệt hoàn toàn

Cụm từ
赶尽杀绝gǎn jìn shā jué

赶尽杀绝: giết đến người cuối cùng (thành ngữ); tiêu diệt; loại trừ; tàn nhẫn

Thành ngữ
诛尽杀绝zhū jìn shā jué

诛尽杀绝: tiêu diệt; huỷ diệt

Cụm từ