Kết quả tra từ “机警”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机警jī jǐng
机警: nhạy bén; tinh anh; sắc sảo; lanh lợi; cảnh giác; nhanh nhạy