Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机警機警

jī jǐng

机警 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机警 trong tiếng Việt

  1. nhạy bén
  2. tinh anh
  3. sắc sảo
  4. lanh lợi
  5. cảnh giác
  6. nhanh nhạy
Tra từ liên quan