Kết quả cho “机票”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vé máy bay; vé hành khách; LT:張|张[zhang1]
vé máy bay; LT:張|张[zhang1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vé máy bay; vé hành khách; LT:張|张[zhang1]
vé máy bay; LT:張|张[zhang1]