Kết quả tra từ “机票”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机票jī piào
机票: vé máy bay; vé hành khách; LT:張|张[zhang1]
飞机票fēi jī piào
飞机票: vé máy bay; LT:張|张[zhang1]