Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “机票”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
机票
jī piào

vé máy bay; vé hành khách; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
飞机票
fēi jī piào

vé máy bay; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ