Kết quả tra từ “机壳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机壳jī qiào
机壳: vỏ, vỏ bọc, thùng máy hoặc khung (của máy tính, máy photocopy, v.v.)