Kết quả tra từ “机器人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机器人jī qì rén
机器人: người máy; robot
机器人学jī qì rén xué
机器人学: ngành robot