Kết quả tra từ “机哩瓜拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机哩瓜拉jī lī guā lā
机哩瓜拉: (Đài Loan) xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]