机哩瓜拉機哩瓜拉 jī lī guā lā 机哩瓜拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 机哩瓜拉 trong tiếng Việt (Đài Loan) xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan