Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机哩瓜拉機哩瓜拉

jī lī guā lā

机哩瓜拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机哩瓜拉 trong tiếng Việt

(Đài Loan) xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]

Tra từ liên quan