Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “机变”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
机变
jī biàn

ứng biến; linh hoạt; thích ứng; mang tính thực dụng

Cụm từ
随机变数
suí jī biàn shù

(toán) biến ngẫu nhiên

Cụm từ