Kết quả tra từ “机变”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机变jī biàn
机变: ứng biến; linh hoạt; thích ứng; mang tính thực dụng
随机变数suí jī biàn shù
随机变数: (toán) biến ngẫu nhiên