Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “机关枪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
机关枪jī guān qiāng

机关枪: súng máy; cũng viết 機槍|机枪[ji1 qiang1]

Cụm từ
重机关枪zhòng jī guān qiāng

重机关枪: cũng viết 重機槍|重机枪; súng máy hạng nặng

Cụm từ
轻机关枪qīng jī guān qiāng

轻机关枪: cũng viết 輕機槍|轻机枪; súng máy hạng nhẹ

Cụm từ