Kết quả cho “机关枪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
súng máy; cũng viết 機槍|机枪[ji1 qiang1]
cũng viết 輕機槍|轻机枪; súng máy hạng nhẹ
cũng viết 重機槍|重机枪; súng máy hạng nặng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
súng máy; cũng viết 機槍|机枪[ji1 qiang1]
cũng viết 輕機槍|轻机枪; súng máy hạng nhẹ
cũng viết 重機槍|重机枪; súng máy hạng nặng